east germany

Học thuật
Thân thiện
east germany

A family looks at a map showing the location of East Germany.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Dân chủ Đức: Tên gọi chính thức của một quốc gia Trung Âu, tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990. Đây một nhà nước theo chế độ xã hội chủ nghĩa, được thành lập trong khu vực do Liên chiếm đóng sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai một phần của Khối phía Đông trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Berlin Wall was built to separate East Germany from West Berlin. (Bức tường Berlin được xây dựng để ngăn cách Đông Đức với Tây Berlin.)
    • Many people fled from East Germany to the West before 1989. (Nhiều người đã chạy trốn từ Đông Đức sang phương Tây trước năm 1989.)
    • The history of East Germany is a key topic in modern European studies. (Lịch sử của Đông Đức một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu châu Âu hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the former East Germany": cựu Đông Đức, dùng để chỉ vùng lãnh thổ của quốc gia này sau khi thống nhất.

    • Economic development in the former East Germany has been a long process. (Sự phát triển kinh tếvùng cựu Đông Đức một quá trình dài.)
  • "East German" (tính từ): (thuộc về) Đông Đức. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, tính từ phái sinh từ danh từ riêng "East Germany").

    • She collected East German stamps. ( ấy sưu tập tem Đông Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • GDR: Viết tắt của "German Democratic Republic" (Cộng hòa Dân chủ Đức), tên gọi chính thức bằng tiếng Anh của East Germany.
  • West Germany (Tây Đức): Tên gọi phổ biến của Cộng hòa Liên bang Đức tồn tại song song cùng thời kỳ.
  • German reunification (Sự thống nhất nước Đức): Sự kiện năm 1990 khi Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) sáp nhập vào Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức).
Từ đồng nghĩa
  • German Democratic Republic (GDR): Cộng hòa Dân chủ Đức (tên gọi chính thức).
  • The GDR: Cách viết tắt thông dụng.
Lưu ý về cách dùng
  • "East Germany" một danh từ riêng chỉ một thực thể lịch sử, không còn tồn tại với tư cách một quốc gia chủ quyền từ ngày 3 tháng 10 năm 1990. Do đó, khi nói về hiện tại, thường dùng các cụm như "the former East Germany" (vùng cựu Đông Đức) hoặc "the new federal states of Germany" (các bang mới của nước Đức) để chỉ khu vực địa đó.
east germany

A family looks at a map showing the location of East Germany.

Noun
  1. Cộng hòa Dân chủ Đức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống